LỊCH KHAI GIẢNG KHOÁ MỚI

LỊCH MỞ LỚP K 63B & K 64B

LỚP Beginner—–KHAI GIẢNG 26, 27 & 30/ 06/ 2018 (Kết thúc 5, 6 & 9/ 10/ 2018)

khóa học 30 buổi học kéo dài trong 15 tuầntuần, GV Việt Nam

LỚP Sơ cấp 2 —–KHAI GIẢNG 2, 3 &7/ 7 / 2018 (Kết thúc 10, 11 & 15/ 9/ 2018)- 1 khóa 2.5 tháng

Sĩ số lớp có giới hạn, các bạn Học viên mới vui lòng liên hệ sớm nhé!

Lịch Khai giảng này là thông tin dự kiến và có thể được thay đổi theo tình hình thực tế mà không cần báo trước. Học viên vui lòng liên hệ trước qua điện thoại để xác nhận thông tin (cấp lớp, giờ học, tình trạng trống chỗ) truớc khi đến trường đăng ký.

Lớp

Ký hiệu

Thứ

Giờ học

Học phí (VND)

Học viên mới

Học phí (VND)

Học viên cũ

Đăng ký đồng thời SC1 K64 (T8/2018)

Beginner

BG.1

4,6

8:00 – 9:30

2,090,000

1,985,000

1,840,000

BG.4

3,5

17:40 – 19:10

BG.5

3,5

19:30 – 21:00

BG.6
7
13:30 – 16:45
Sơ cấp 2
SC2.1
2,4,6
8:00 – 9:30
2,090,000
1,985,000
—–
SC2.2
2,4,6
17:40 – 19:10
SC2.3
2,4,6
19:30 – 21:00
SC2.4
3,5,7
17:40 – 19:10
SC2.6
7,CN

T7 13:30~16:45

CN 8:40~10:10

LỊCH MỞ LỚP K 63A & K 63B

LỚP Beginner—–KHAI GIẢNG 16, 17 & 19/ 05/ 2018 (Kết thúc 23, 24 & 28/ 07/ 2018)

khóa học 10 tuần, GV Việt Nam

LỚP Sơ cấp —–KHAI GIẢNG 16, 17 &19/ 05 / 2018 (Kết thúc 23, 24 & 28/ 07/ 2018)- 1 khóa 2.5 tháng

Sĩ số lớp có giới hạn, các bạn Học viên mới vui lòng liên hệ sớm nhé!

Lịch Khai giảng này là thông tin dự kiến và có thể được thay đổi theo tình hình thực tế mà không cần báo trước. Học viên vui lòng liên hệ trước qua điện thoại để xác nhận thông tin (cấp lớp, giờ học, tình trạng trống chỗ) truớc khi đến trường đăng ký.

Lớp

Ký hiệu

Thứ

Giờ học

Học phí (VND)

Học viên mới

Học phí (VND)

Học viên cũ

Đăng ký đồng thời SC1 K64 (T8/2018)

Beginner

BG.1

2,4,6

8:00 – 9:30

2,090,000

1,985,000

1,840,000

BG.2
2,4,6
17:40 – 19:10
BG.3
2,4,6

19:30 – 21:00

BG.4

3,5,7

17:40 – 19:10

BG.5

3,5,7

19:30 – 21:00

BG.6
7,CN

T7 13:30 – 16:45 CN 8:40 – 10:10

Beginner (cấp tốc)
BG.CT
2,4,6

10:15 – 11:45

Lớp

Ký hiệu

Thứ

Giờ học

Học phí (VND)

Học viên mới

Học phí (VND)

Học viên cũ

Tỷ lệ G viên Nhật/Việt

Sơ cấp 1

SC1.1

2,4,6

8:00~9:30

2,090,000
1,985,000

2 / 4

SC1.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC1.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC1.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC1.5

3,5,7

19:30 – 21:00

SC1.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 10:30-12:00

Sơ cấp 1+2

SC1+2

2~7

10:15 – 11:45

4,160,000

3,950,000

Sơ cấp 3

SC3.1

2,4,6

8:00~9:30

2,190,000
2,080,000

SC3.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC3.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC3.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC3.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 8:40-10:10

Sơ cấp4

SC4.1

2,4,6

8:00~9:30

SC4.2

2,4,6

17:40 – 19:00

SC4.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC4.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC4.5

3,5,7

19:30 – 21:00

SC4.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 8:40-10:10

Sơ cấp 5

SC5.1

2,4,6

8:00~9:30

2,340,000

2,220,,000

SC5.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC5.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC5.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC5.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 10:30-12:00

Sơ cấp 6

SC6.1

2,4,6

8:00~9:30

SC6.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC6.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC6.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC6.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 8:40-10:10

Sơ cấp 5+6

SC5+6

2~7

10:15 – 11:45

4,650,000

4,420,000

Sơ cấp7

SC7.2

2,4,6

17:40 – 19:10

2,340,000
2,220,,000

SC7.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 10:30-12:00

Sơ cấp8

SC8.1

2,4,6

8:00 – 9:30

SC8.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC8.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC8.5

3,5,7

19:30 – 21:00

SC8.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 10:30-12:00

Sơ cấp 7+8

SC7+8

2~7

10:15 – 11:45

4,650,000

4,420,000

Lớp Trung cấpKHAI GIẢNG 16, 17 &19/ 05 / 2018 (Kết thúc 23, 24 & 28/ 07/ 2018)- 1 khóa 2.5 tháng

Lớp

Ký hiệu

Thứ

Giờ học

Học phí (VND)

Học viên mới

Học phí (VND)

Học viên cũ

Tỷ lệ G viên

Nhật/Việt

Trung cấp 1

TC1.2

2,4,6

17:40 – 19:10

2,690,000

2,555,000

4/2

TC1.3

2,4,6

19:30 – 21:00

TC1.4

3,5,7

17:40 – 19:10

TC1.6

T7, CN

T7 13:30~16:45 CN 10:30~12:00

Trung cấp 2

TC2.2

2,4,6

17:40 – 19:10

TC2.6

T7, CN

T7 13:30~16:45 CN 10:30~12:00

Trung cấp 3

TC3.2

2,4,6

17:40 – 19:10

TC3.3

2,4,6

19:30 – 21:00

TC3.6

T7, CN

T7 13:30~16:45 CN 10:30~12:00

Trung cấp 4

TC4.2

2,4,6

17:40 – 19:10

TC4.3

2,4,6

19:30 – 21:00

Trung cấp 5

TC5.4

3,5,7

17:40 – 19:10

TC5.6

T7, CN

T7 13:30~16:45 CN 8:40~10:10

Trung cấp 6

TC6.3

2,4,6

19:30 – 21:00

TC6.4

3,5,7

17:40 – 19:10
Trung cấp 7

TC7.3

2,4,6

19:30 – 21:00
6 / 0

Trung cấp 1 + 2

TC1+2

2-7

10:15~11:45

5,380,000
5,110,000
4/2

Trung cấp 7 + 8

TC7+8

6 / 0

Lớp Luyện Thi – Khai Giảng: 10 /5 /2018

Lớp Luyện thi

Ký hiệu

Thứ

Giờ học

Học phí (VND)

Học viên mới

Học phí (VND)

Học viên cũ

Tỷ lệ G viên

Nhật/Việt

N2 -2

N2-2

3,5,7

(10/5)

19:30 – 21:00

3,940,000
3,740,000
2/4

Lớp Đàm thoại – Khai Giảng: 17/5/2018

Lớp Luyện thi

Ký hiệu

Thứ

Giờ học

Học phí (VND)

Học viên mới

Học phí (VND)

Học viên cũ

Tỷ lệ G viên

Nhật/Việt

Đàm thoại sơ cấp
1

DTSC1.5

3,5,7

(17/5)

19:30 – 21:00

2,890,000
2,740,000

100% Giáo viên

Nhật

3,5,7

(17/5)

Đàm thoại sơ cấp 2

DTSC2.5