LỊCH KHAI GIẢNG KHOÁ MỚI


Cập nhật Lịch khai giảng lớp tiếng Nhật K57 !!! 
(bổ sung lớp khai giảng sau Tết)

Lớp vỡ lòng Sơ cấp 1


CHI TIET

 

LỊCH MỞ LỚP K 57 — KG 9, 10 & 14 / 1 /2017 (Kết thúc 31 /3 & 1 ,2 /4 /2017) – 1 khóa 2.5 tháng

(Lớp sơ cấp 2~ KG KG 13 ,14 / 1 /2017)

Vì sĩ số lớp có giới hạn, các bạn Học viên mới hãy nhanh tay đăng ký nhé!

Lịch Khai giảng này là thông tin dự kiến và có thể được thay đổi theo tình hình thực tế mà không cần báo trước. Học viên vui lòng liên hệ trước qua điện thoại để xác nhận thông tin (cấp lớp, giờ học, tình trạng trống chỗ) truớc khi đến trường đăng ký.

Lớp

Ký hiệu

Thứ

Giờ học

Học phí (VND)

Học viên mới

Học phí (VND)

Học viên cũ

Tỷ lệ G viên Nhật/Việt

Sơ cấp 1

SC1.1

2,4,6

8:00~9:30

2,090,000

1,985,000

2 / 4

SC1.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC1.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC1.4

3,5,7
17:40 – 19:10

SC1.5

3,5,7

19:30 – 21:00

SC1.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 10:30-12:00

Sơ cấp 2

SC2.1

2,4,6

8:00~9:30

SC2.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC2.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC2.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC2.5

3,5,7

19:30 – 21:00

SC2.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 8:40-10:10

Sơ cấp 1+2

SC 1+2

T2~T7

10:15~11:45

4,160,000

3,950,000

Sơ cấp 3

SC3.1

2,4,6

8:00~9:30

2,190,000

2,080,000

SC3.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC3.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC3.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC3.5

3,5,7

19:30 – 21:00

SC3.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 10:30-12:00

Sơ cấp4

SC4.1

2,4,6

8:00~9:30

SC4.2

2,4,6

17:40 – 19:00

SC4.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC4.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC4.5

3,5,7

19:30 – 21:00

SC4.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 10:30-12:00

Sơ cấp 3+4

SC3+4

2~7

10:15 – 11:45

4,350,000

4,130,000

Sơ cấp 5

SC5.1

2,4,6

8:00~9:30

2,340,000

2,220,,000

4 /2

SC5.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC5.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC5.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC5.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 8:40-10:10

Sơ cấp 6

SC6.1

2,4,6

8:00~9:30

SC6.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC6.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC6.5

3,5,7

19:30 – 21:00

Sơ cấp5+6

SC5+6

T2~T7

10:15 – 11:45

4,650,000

4,420,000

Sơ cấp7

SC7.1

2,4,6

8:00 – 9:30

2,340,000

2,220,000

SC7.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC7.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC7.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC7.5

3,5,7

19:30 – 21:00

SC7.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 8:40-10:10

Sơ cấp8

SC8.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC8.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC8.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 10:30-12:00

Sơ cấp7+8

SC7+8

T2~T7

10:15 – 11:45

4,650,000

4,420,000

Lớp Trung cấp : KG 13 ,14 / 1 /2017 ( Kết thúc 5, 8 & 9/4) – 1 khóa 2.5 tháng

Lớp

Ký hiệu

Thứ

Giờ học

Học phí (VND)

Học viên mới

Học phí (VND)

Học viên cũ

Tỷ lệ G viên

Nhật/Việt

Trung cấp 1

TC1.3

2,4,6

19:30 – 21:00

2,690,000

2,555,000

100% Giáo viên

Nhật

TC1.4

3,5,7

17:40 – 19:10

TC1.6

T7, CN

T7 13:30~16:45 CN 10:30~12:00

Trung cấp 2

TC2.3

2,4,6

19:30 – 21:00

TC2.4

3,5,7

17:40 – 19:10

TC2.6

T7, CN

T7 13:30~16:45 CN 8:40~10:10

Trung cấp 3

TC3.3

2,4,6

19:30 – 21:00

TC3.4

3,5,7

17:40 – 19:10

TC3.6

T7, CN

T7 13:30~16:45 CN 10:30~12:00

Trung cấp 4

TC4.2

2,4,6

17:40 – 19:10

TC4.6

T7, CN

T7 13:30~16:45 CN 8:40~10:10

Trung cấp 5

TC5.2

2,4,6

17:40 – 19:10

TC5.5

3,5,7

19:30 – 21:00

TC5.6

T7, CN

T7 13:30~16:45 CN 10:30~12:00

Trung cấp 6

TC6.6

T7, CN

T7 13:30~16:45 CN 8:40~10:10

Trung cấp 7

TC7.2

2,4,6

17:40 – 19:10

Trung cấp 8

TC8.3

2,4,6

19:30 – 21:00

5,380,000
5,110,000

Trung cấp 1 + 2

TC1+2

2-7

10:15~11:45

Trung cấp 3 + 4

TC3+4

2-7

10:15~11:45

Trung cấp 5 + 6

TC5+6

2-7

10:15~11:45

Lớp đàm thoại Tiếng Nhật
KG 14 / 1 /2017 & 16 /2/ 2017 – 1 khóa 2.5 tháng

Lớp Luyện thi

Ký hiệu

Thứ

Giờ học

Học phí (VND)

Học viên mới

Học phí (VND)

Học viên cũ

Tỷ lệ G viên

Nhật/Việt

Đàm thoại sơ cấp
2

DTSC2.5

3,5,7

(14/1)

19:30 – 21:00

2,690,000
2,555,000

100% Giáo viên

Nhật

3,5,7

(16/2)

Đàm thoại sơ cấp 1

DTSC1.5

Lớp Luyện Thi Tiếng Nhật N2, N3 KG 8 ,9 / 2 /2017 – 1 khóa 2.5 tháng

Lớp Luyện thi

Ký hiệu

Thứ

Giờ học

Học phí (VND)

Học viên mới

Học phí (VND)

Học viên cũ

Tỷ lệ G viên

Nhật/Việt

N3 -1

N3-1

2,4,6

(8/2)

19:30 – 21:00

2,980,000

2,830,000

100% Giáo viên

Nhật

N2 -1

N2-1

3,5,7

(9/2)

3,180,000
3,020,000