LỊCH KHAI GIẢNG KHOÁ MỚI

LỊCH MỞ LỚP K 64A

LỚP Beginner—–KHAI GIẢNG 1, 2 & 4/ 08/ 2018 (Kết thúc 10, 11 & 13/ 10/ 2018)

khóa học 10 tuần, GV Việt Nam

LỚP Sơ cấp —–KHAI GIẢNG 1, 2 & 4/ 08/ 2018 (Kết thúc 10, 11 & 13/ 10/ 2018)- 1 khóa 2.5 tháng

Sĩ số lớp có giới hạn, các bạn Học viên mới vui lòng liên hệ sớm nhé!

Lịch Khai giảng này là thông tin dự kiến và có thể được thay đổi theo tình hình thực tế mà không cần báo trước. Học viên vui lòng liên hệ trước qua điện thoại để xác nhận thông tin (cấp lớp, giờ học, tình trạng trống chỗ) truớc khi đến trường đăng ký.

Lớp

Ký hiệu

Thứ

Giờ học

Học phí (VND)

Học viên mới

Học phí (VND)

Học viên cũ

Đăng ký đồng thời SC1 K64 (T10/2018)

Beginner

BG.1

2,4,6

8:00 – 9:30

2,090,000

1,985,000

1,840,000

BG.2
2,4,6
17:40 – 19:10
BG.3
2,4,6

19:30 – 21:00

BG.4

3,5,7

17:40 – 19:10

BG.5

3,5,7

19:30 – 21:00

BG.6
7,CN

T7 13:30 – 16:45 CN 10:30 – 12:00

Beginner (cấp tốc)
BG.CT
2,4,6

10:15 – 11:45

Lớp

Ký hiệu

Thứ

Giờ học

Học phí (VND)

Học viên mới

Học phí (VND)

Học viên cũ

Tỷ lệ G viên Nhật/Việt

Sơ cấp 1

SC1.2

2,4,6

17:40 – 19:10

2,090,000
1,985,000

2 / 4

SC1.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC1.5

3,5,7

19:30 – 21:00

SC1.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 8:40-10:10

Sơ cấp 2

SC2.1

2,4,6

8:00~9:30

SC2.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC2.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC2.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC2.5

3,5,7

19:30 – 21:00

SC2.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 10:30-10:10

Sơ cấp 1+2

SC1+2

2~7

10:15 – 11:45

4,160,000

3,950,000

Sơ cấp4

SC4.1

2,4,6

8:00~9:30

2,190,000
2,080,000

SC4.2

2,4,6

17:40 – 19:00

SC4.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC4.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC4.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 8:40-10:10

Sơ cấp 3+4

SC3+4

2~7

10:15 – 11:45

4,350,000

4,130,000

Sơ cấp 5

SC5.1

2,4,6

8:00~9:30

2,340,000
2,220,,000

SC5.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC5.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC5.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC5.5

3,5,7

19:30 – 21:00

SC5.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 8:40-10:10

Sơ cấp 6

SC6.1

2,4,6

8:00~9:30

SC6.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC6.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC6.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC6.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 10:30-12:00

Sơ cấp7

SC7.1

2,4,6

8:00~9:30

SC7.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC7.3

2,4,6

19:30 – 21:00

SC7.4

3,5,7

17:40 – 19:10

SC7.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 8:40-10:10

Sơ cấp8

SC8.2

2,4,6

17:40 – 19:10

SC8.6

7,CN

T7 13:30-16:45

CN 10:30-12:00

Lớp Trung cấpKHAI GIẢNG 1, 2 & 4/ 08/ 2018 (Kết thúc 10, 11 & 13/ 10/ 2018)- 1 khóa 2.5 tháng

Lớp

Ký hiệu

Thứ

Giờ học

Học phí (VND)

Học viên mới

Học phí (VND)

Học viên cũ

Tỷ lệ G viên

Nhật/Việt

Trung cấp 1

TC1.2

2,4,6

17:40 – 19:10

2,690,000

2,555,000

4/2

TC1.6

T7, CN

T7 13:30~16:45 CN 8:40~10:10

Trung cấp 2

TC2.2

2,4,6

17:40 – 19:10

TC2.3

2,4,6

19:30 – 21:00

TC2.4

3,5,7

17:40 – 19:10

TC2.6

T7, CN

T7 13:30~16:45 CN 10:30~12:00

Trung cấp 3

TC3.2

2,4,6

17:40 – 19:10

TC3.6

T7, CN

T7 13:30~16:45 CN 10:30~12:00

Trung cấp 4

TC4.2

2,4,6

17:40 – 19:10

TC4.3

2,4,6

19:30 – 21:00

TC4.6

T7, CN

T7 13:30~16:45 CN 10:30~12:00

Trung cấp 5

TC5.2

2,4,6

17:40 – 19:10

TC5.3

2,4,6

19:30 – 21:00

Trung cấp 6

TC6.4

3,5,7

17:40 – 19:10

TC6.6

T7, CN

T7 13:30~16:45 CN 8:40~10:10

Trung cấp 7

TC7.3

2,4,6

19:30 – 21:00
6 / 0

TC7.4

3,5,7

17:40 – 19:10
Trung cấp 8

TC8.3

2,4,6

19:30 – 21:00

Trung cấp 1 + 2

TC1+2

2~7
10:15 – 11:45
5,380,000
5,110,000
4/2

Trung cấp 3 + 4

TC3+4

Lớp Đàm thoại – Khai Giảng: 2/8/2018

Lớp Luyện thi

Ký hiệu

Thứ

Giờ học

Học phí (VND)

Học viên mới

Học phí (VND)

Học viên cũ

Tỷ lệ G viên

Nhật/Việt

Đàm thoại sơ cấp
1

DTSC1.5

3,5,7

(2/8)

19:30 – 21:00

2,890,000
2,740,000

100% Giáo viên

Nhật

Đàm thoại sơ cấp 2

DTSC2.5